屢見疊出 lǚ jiàn dié chū · lũ kiến điệp xuất Hán Việt: lũ kiến điệp xuất · Pinyin: lǚ jiàn dié chū Tổng quan Cấu tạo: 屢 (lũ) + 見 (kiến) + 疊 (điệp) + 出 (xuất)Pinyinlǚ jiàn dié chūHán Việtlũ kiến điệp xuấtCấu tạo屢 + 見 + 疊 + 出 · lũ + kiến + điệp + xuất nghĩa thành phần: lũ + kiến + điệp + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叠:重叠。接连不断地多次出现。