屢遭不測
lũ tao bất trắc
Hán Việt: lũ tao bất trắc · Pinyin: lǚ zāo bù cè
Tổng quan
gặp phải hàng loạt sự cố (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui gặp phải hàng loạt sự cố (thành ngữ)
Eng
- CC-CEDICT beset by a series of mishaps (idiom)
- Cihui beset by a series of mishaps (idiom)