屢勸不改

lũ khuyến bất cải

Hán Việt: lũ khuyến bất cải

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (khuyến) + (bất) + (cải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 屢勸不改 ǚquànbùgǎi f.e. persist in doing wrong despite repeated advice