屡建奇勋

lũ kiến kì huân

Hán Việt: lũ kiến kì huân

Tổng quan

Nhiều lần lập được công trạng to lớn. Cv. 勳.☸

Cấu tạo: (lũ) + (kiến) + (kì) + (huân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nhiều lần lập được công trạng to lớn. Cv. 勳.☸