屢次三番
lũ thứ tam phiên
Hán Việt: lũ thứ tam phiên · Pinyin: lǚ cì sān fān
Tổng quan
năm lần bảy lượt: nhiều lần
Nghĩa
Việt
- Cihui năm lần bảy lượt: nhiều lần
- Cihui năm lần bảy lượt; nhiều lần。形容次數很多。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容次數很多,一次又一次。《官場現形記》第二九回:「徐大軍機本來是最恨舒軍門的,屢次三番請上頭拿他正法。」
Eng
- Cihui 屢次三番 ǚcìsānfān f.e. again and again; many times