屢試不爽
lũ thí bất sảng
Hán Việt: lũ thí bất sảng · Pinyin: lǚ shì bù shuǎng
Tổng quan
đã thử nhiều lần | đã được thời gian kiểm chứng
Nghĩa
Việt
- Cihui đã thử nhiều lần | đã được thời gian kiểm chứng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 屢次試驗,結果都相同。如:「這個方法十分有效,屢試不爽。」
Eng
- CC-CEDICT well-tried|time-tested
- Cihui 屢試不爽 ǚshìbùshuǎng f.e. time-tested