屢試不第 lǚ shì bù dì · lũ thí bất đệ Hán Việt: lũ thí bất đệ · Pinyin: lǚ shì bù dì Tổng quan Cấu tạo: 屢 (lũ) + 試 (thí) + 不 (bất) + 第 (đệ)Pinyinlǚ shì bù dìHán Việtlũ thí bất đệCấu tạo屢 + 試 + 不 + 第 · lũ + thí + bất + đệ nghĩa thành phần: lũ + thí + bất + đệ