屢變星霜 lǚ biàn xīng shuāng · lũ biến tinh sương Hán Việt: lũ biến tinh sương · Pinyin: lǚ biàn xīng shuāng Tổng quan Cấu tạo: 屢 (lũ) + 變 (biến) + 星 (tinh) + 霜 (sương)Pinyinlǚ biàn xīng shuāngHán Việtlũ biến tinh sươngCấu tạo屢 + 變 + 星 + 霜 · lũ + biến + tinh + sương nghĩa thành phần: lũ + biến + tinh + sương