層出疊見

céng chū dié jiàn tằng xuất điệp kiến

Hán Việt: tằng xuất điệp kiến · Pinyin: céng chū dié jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (xuất) + (điệp) + (kiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻事物或言論接連出現,似乎沒窮盡。清.紀昀〈水經注目錄後校記〉:「今以永樂大典所引,各按水名逐條參校,非惟字句之訛,層出疊見,其中脫簡,有自數十字至四百餘字者。」也作「層見疊出」、「層出不窮」。

Eng

  • Cihui 層出疊見 éngchūdiéjiàn f.e. emerge one after another