層出迭見 céng chū dié jiàn · tằng xuất điệt kiến Hán Việt: tằng xuất điệt kiến · Pinyin: céng chū dié jiàn Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 出 (xuất) + 迭 (điệt) + 見 (kiến)Pinyincéng chū dié jiànHán Việttằng xuất điệt kiếnCấu tạo層 + 出 + 迭 + 見 · tằng + xuất + điệt + kiến nghĩa thành phần: tằng + xuất + điệt + kiến