層層卷繞的

tằng tằng quyển nhiễu đích

Hán Việt: tằng tằng quyển nhiễu đích

Tổng quan

(thuộc) rắn; hình rắn, quanh co, uốn khúc, ngoằn ngoèo, thâm độc, nham hiểm, uyên thâm, (khoáng chất) Xecpentin, (kỹ thuật) ống ruột gà, ống xoắn, bò ngoằn ngoèo, đi quanh co, lượn khúc

Cấu tạo: (tằng) + (tằng) + (quyển) + (nhiễu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) rắn; hình rắn, quanh co, uốn khúc, ngoằn ngoèo, thâm độc, nham hiểm, uyên thâm, (khoáng chất) Xecpentin, (kỹ thuật) ống ruột gà, ống xoắn, bò ngoằn ngoèo, đi quanh co, lượn khúc