層崖峭壁 céng yá qiào bì · tằng nhai tiễu bích Hán Việt: tằng nhai tiễu bích · Pinyin: céng yá qiào bì Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 崖 (nhai) + 峭 (tiễu) + 壁 (bích)Pinyincéng yá qiào bìHán Việttằng nhai tiễu bíchCấu tạo層 + 崖 + 峭 + 壁 · tằng + nhai + tiễu + bích nghĩa thành phần: tằng + nhai + tiễu + bích