層巒

céng luántằng loan

Hán Việt: tằng loan · Pinyin: céng luán

Tổng quan

Hán Việt: TẰNG,TẦNG LOAN núi non trùng điệp; núi non trập trùng. 層巒疊翠 núi non trập trùng; non xanh trùng điệp

新华 · Tân Hoa Đại lục

重重叠叠的山岭:~叠翠。

Cấu tạo: 層 (tằng) + 巒 (loan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui núi non trùng điệp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重重叠叠的山岭:~叠翠。

Eng

  • Cihui range upon range of mountains

Từ liên quan

Gần nghĩa

層雲 · 層化 · 層壓 · 層疊 · 層子 · 層層 · 層巖 · 层峰