層子 céng zi·tằng tử Hán Việt: tằng tử · Pinyin: céng zi Tổng quan tầng địa chất Cấu tạo: 層 (tằng) + 子 (tử)Pinyincéng ziHán Việttằng tửTừ loạidanhCấu tạo層 + 子 · tằng + tử nghĩa thành phần: tằng + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lớpGoogle Alex v6 tầngMainlandKaggle Zh-Vi stratonEngCihui stratum Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒