層巒隱現 tằng loan ẩn hiện Hán Việt: tằng loan ẩn hiện Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 巒 (loan) + 隱 (ẩn) + 現 (hiện)Hán Việttằng loan ẩn hiệnCấu tạo層 + 巒 + 隱 + 現 · tằng + loan + ẩn + hiện nghĩa thành phần: tằng + loan + ẩn + hiện Nghĩa EngCihui 層巒隱現 éngluányǐnxiàn f.e. The ranges of hills can be glimpsed through the clouds.