層次結構 tằng thứ kết cấu Hán Việt: tằng thứ kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 次 (thứ) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việttằng thứ kết cấuCấu tạo層 + 次 + 結 + 構 · tằng + thứ + kết + cấu nghĩa thành phần: tằng + thứ + kết + cấu Nghĩa EngCihui 層次結構 éngcì jiégòu n. <lg.> hierarchical structure