層次語法 tằng thứ ngữ pháp Hán Việt: tằng thứ ngữ pháp Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 次 (thứ) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Hán Việttằng thứ ngữ phápCấu tạo層 + 次 + 語 + 法 · tằng + thứ + ngữ + pháp nghĩa thành phần: tằng + thứ + ngữ + pháp Nghĩa EngCihui 層次語法 éngcì yǔfǎ n. <lg.> stratificational grammar