層間不凍層
tằng gian bất đống tằng
Hán Việt: tằng gian bất đống tằng
Tổng quan
Cấu tạo: 層 (tằng) + 間 (gian) + 不 (bất) + 凍 (đống) + 層 (tằng)
Nghĩa
Eng
- Cihui talik
Hán Việt: tằng gian bất đống tằng
Cấu tạo: 層 (tằng) + 間 (gian) + 不 (bất) + 凍 (đống) + 層 (tằng)