層龍絶藝 céng lóng jué yì · tằng long tuyệt nghệ Hán Việt: tằng long tuyệt nghệ · Pinyin: céng lóng jué yì Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 龍 (long) + 絶 (tuyệt) + 藝 (nghệ)Pinyincéng lóng jué yìHán Việttằng long tuyệt nghệCấu tạo層 + 龍 + 絶 + 藝 · tằng + long + tuyệt + nghệ nghĩa thành phần: tằng + long + tuyệt + nghệ