履中天皇 lǚ zhōng tiān huáng · lí trung thiên hoàng Hán Việt: lí trung thiên hoàng · Pinyin: lǚ zhōng tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 中 (trung) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinlǚ zhōng tiān huángHán Việtlí trung thiên hoàngCấu tạo履 + 中 + 天 + 皇 · lí + trung + thiên + hoàng nghĩa thành phần: lí + trung + thiên + hoàng