履機乘變

lǚ jī chéng biàn lí ki thừa biến

Hán Việt: lí ki thừa biến · Pinyin: lǚ jī chéng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (ki) + (thừa) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹随机应变。随着情况的变化灵活机动地应付。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹随机应变。