履機乘變 lǚ jī chéng biàn · lí ki thừa biến Hán Việt: lí ki thừa biến · Pinyin: lǚ jī chéng biàn Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 機 (ki) + 乘 (thừa) + 變 (biến)Pinyinlǚ jī chéng biànHán Việtlí ki thừa biếnCấu tạo履 + 機 + 乘 + 變 · lí + ki + thừa + biến nghĩa thành phần: lí + ki + thừa + biến