履湯蹈火

lǚ tāng dǎo huǒ lí thang đạo hỏa

Hán Việt: lí thang đạo hỏa · Pinyin: lǚ tāng dǎo huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (thang) + (đạo) + (hỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻處於艱險苦難之中。《舊五代史.卷八八.晉書.李從璋傳》:「復御家不法,其奴僕若履湯蹈火,忤其意者,或鞭之,或刃之。」