履穿踵決

lǚ chuān zhǒng jué lí xuyên chủng quyết

Hán Việt: lí xuyên chủng quyết · Pinyin: lǚ chuān zhǒng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + 穿 (xuyên) + (chủng) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鞋子破了,露出脚后跟。形容很贫苦。

Eng

  • Cihui 履穿踵決 ǚchuānzhǒngjué f.e. <wr.> 1. shoes worn-out and heels worn down 2. wretchedly poor