履行义务

lǚ xíng yì wùlí hành nghĩa vụ

Hán Việt: lí hành nghĩa vụ · Pinyin: lǚ xíng yì wù

Tổng quan

Cấu tạo: 履 (lí) + 行 (hành) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực hiện nghĩa vụ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi come time

Eng

  • Cihui come time
  • Tần suất từ come time

Đức

  • Handedict einer Verpflichtung nachkommen

Từ liên quan

Gần nghĩa

义务教育 · 义务警员 · 义务人 · 义务兵 · 义务兵役制 · 义务工作者 · 义务的 · 义务论