履行协议

lí hành hiệp nghị

Hán Việt: lí hành hiệp nghị

Tổng quan

Cấu tạo: 履 (lí) + 行 (hành) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực hiện thỏa thuận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi act up agreement

Eng

  • Cihui act up agreement

Từ liên quan

Gần nghĩa

协议书 · 协议会 · 协议的 · 协议声明 · 协议外资 · 协议离婚 · 履行义务 · 履行条约