协议的

hiệp nghị đích

Hán Việt: hiệp nghị đích

Tổng quan

để hỏi ý kiến; tư vấn

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 議 (nghị) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tham khảo ý kiến
  • Tần suất từ để hỏi ý kiến; tư vấn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi consultative

Eng

  • Tần suất từ consultative

Từ liên quan

Gần nghĩa

协议书 · 协议会 · 协议 · 协议名 · 协议栈 · 协议声明 · 协议外资 · 协议离婚