协议会

hiệp nghị hội

Hán Việt: hiệp nghị hội

Tổng quan

sự hỏi ý kiến, sự tra cứu, sự tham khảo, sự bàn bạc, sự thảo luận, sự trao đổi ý kiến, sự hội đàm, sự hội ý, (pháp lý) sự hội ý giữa các luật sư, (y học) sự hội chẩn

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 議 (nghị) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hội nghị hiệp thương

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi consultation

Từ liên quan

Gần nghĩa

协议书 · 协议的 · 议会制 · 议会的 · 协议 · 议会 · 议会制度 · 议会政治