履行條約 lǚ xíng tiáo yuē · lí hành điều ước Hán Việt: lí hành điều ước · Pinyin: lǚ xíng tiáo yuē Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 行 (hành) + 條 (điều) + 約 (ước)Pinyinlǚ xíng tiáo yuēHán Việtlí hành điều ướcCấu tạo履 + 行 + 條 + 約 · lí + hành + điều + ước nghĩa thành phần: lí + hành + điều + ước