履行职责

lí hành chức trách

Hán Việt: lí hành chức trách

Tổng quan

Cấu tạo: 履 (lí) + 行 (hành) + 職 (chức) + 責 (trách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực hiện chức trách

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi toe the line

Eng

  • Cihui toe the line
  • Tần suất từ toe the line

Từ liên quan

Gần nghĩa

履行义务 · 履行协议 · 履行条约 · 履行诺言 · 职责不明 · 职责不清 · 职责所在 · 职责范围