履險犯難

lǚ xiǎn fàn nán lí hiểm phạm nan

Hán Việt: lí hiểm phạm nan · Pinyin: lǚ xiǎn fàn nán

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (hiểm) + (phạm) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 履:行走;犯:不顾。比喻冒着生命危险,迎着困难去干。