履險若夷

lǚ xiǎn ruò yí lí hiểm nhược di

Hán Việt: lí hiểm nhược di · Pinyin: lǚ xiǎn ruò yí

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (hiểm) + (nhược) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 走险路如行平地。比喻不畏困难或本领高强。同“履险如夷”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"履险如夷"。
  • Tân Hoa Tự Điển 走险路如行平地。比喻不畏困难或本领高强。同履险如夷”。