履險蹈危 lǚ xiǎn dǎo wēi · lí hiểm đạo nguy Hán Việt: lí hiểm đạo nguy · Pinyin: lǚ xiǎn dǎo wēi Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 險 (hiểm) + 蹈 (đạo) + 危 (nguy)Pinyinlǚ xiǎn dǎo wēiHán Việtlí hiểm đạo nguyCấu tạo履 + 險 + 蹈 + 危 · lí + hiểm + đạo + nguy nghĩa thành phần: lí + hiểm + đạo + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指经历危险。Tân Hoa Tự Điển 1.谓经历危险。