履險蹈難 lǚ xiǎn dǎo nàn · lí hiểm đạo nan Hán Việt: lí hiểm đạo nan · Pinyin: lǚ xiǎn dǎo nàn Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 險 (hiểm) + 蹈 (đạo) + 難 (nan)Pinyinlǚ xiǎn dǎo nànHán Việtlí hiểm đạo nanCấu tạo履 + 險 + 蹈 + 難 · lí + hiểm + đạo + nan nghĩa thành phần: lí + hiểm + đạo + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 履:行走;蹈:踩、踏。指走险路,过难关。比喻冒险前进,历尽艰辛。