履險若夷 lǚ xiǎn ruò yí · lí hiểm nhược di Hán Việt: lí hiểm nhược di · Pinyin: lǚ xiǎn ruò yí Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 險 (hiểm) + 若 (nhược) + 夷 (di)Pinyinlǚ xiǎn ruò yíHán Việtlí hiểm nhược diCấu tạo履 + 險 + 若 + 夷 · lí + hiểm + nhược + di nghĩa thành phần: lí + hiểm + nhược + di Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「履險如夷」。見「履險如夷」條。