履霜之戒

lǚ shuāng zhī jiè lí sương chi giới

Hán Việt: lí sương chi giới · Pinyin: lǚ shuāng zhī jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (sương) + (chi) + (giới)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻在危難前兆出現時,便應戒慎防範。參見「履霜堅冰」條。《宋史.卷三七六.魏矼傳》:「乞申嚴其禁,以謹履霜之戒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 走在霜上知道结冰的时候快要到来。比喻看到眼前的迹象而对未来提高警惕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓灾祸将临当知所以戒慎。