履霜知冰

lǚ shuāng zhī bīng lí sương tri băng

Hán Việt: lí sương tri băng · Pinyin: lǚ shuāng zhī bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (sương) + (tri) + (băng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻從事物的徵兆可看出將來發展的結果。參見「履霜堅冰」條。漢.蔡邕〈釋誨〉:「君子推微達著,尋端見緒,履霜知冰,踐露知暑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻见事物的征兆可预知其严重后果。