屬於祈禱者 shǔ yú qí dǎo zhě · chúc vu kì đảo giả Hán Việt: chúc vu kì đảo giả · Pinyin: shǔ yú qí dǎo zhě Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 於 (vu) + 祈 (kì) + 禱 (đảo) + 者 (giả)Pinyinshǔ yú qí dǎo zhěHán Việtchúc vu kì đảo giảCấu tạo屬 + 於 + 祈 + 禱 + 者 · chúc + vu + kì + đảo + giả nghĩa thành phần: chúc + vu + kì + đảo + giả