屬格代名詞 chúc cách đại danh từ Hán Việt: chúc cách đại danh từ Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 格 (cách) + 代 (đại) + 名 (danh) + 詞 (từ)Hán Việtchúc cách đại danh từCấu tạo屬 + 格 + 代 + 名 + 詞 · chúc + cách + đại + danh + từ nghĩa thành phần: chúc + cách + đại + danh + từ Nghĩa EngCihui 屬格代名詞 hǔgé dàimíngcí n. <lg.> possessive pronoun