屯兵不進 truân binh bất tiến Hán Việt: truân binh bất tiến Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 兵 (binh) + 不 (bất) + 進 (tiến)Hán Việttruân binh bất tiếnCấu tạo屯 + 兵 + 不 + 進 · truân + binh + bất + tiến nghĩa thành phần: truân + binh + bất + tiến Nghĩa EngCihui 屯兵不進 únbīngbùjìn f.e. encamp troops and stop advancing