屯積居奇

tún jī jū qí truân tích cư kì

Hán Việt: truân tích cư kì · Pinyin: tún jī jū qí

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (tích) + (cư) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把奇货储存起来,待机高价出售
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓把奇货储存起来,待机高价出售。
  • Tân Hoa Tự Điển 指把奇货储存起来,待机高价出售。