屯街塞巷

tún jiē sāi xiàng truân nhai tắc hạng

Hán Việt: truân nhai tắc hạng · Pinyin: tún jiē sāi xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (nhai) + (tắc) + (hạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人多擁擠。《水滸傳》第二三回:「武松在轎上看時,只見亞肩疊背,鬧鬧穰穰,屯街塞巷,都來看迎大蟲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人多拥挤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人多拥挤。

Eng

  • Cihui 屯街塞巷 únjiēsāixiàng f.e. be very crowded