屯蹑否塞 tún niè fǒu sāi · truân niếp phủ tắc Hán Việt: truân niếp phủ tắc · Pinyin: tún niè fǒu sāi Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 蹑 (niếp) + 否 (phủ) + 塞 (tắc)Pinyintún niè fǒu sāiHán Việttruân niếp phủ tắcCấu tạo屯 + 蹑 + 否 + 塞 · truân + niếp + phủ + tắc nghĩa thành phần: truân + niếp + phủ + tắc