屯蹶否塞

tún juě fǒu sāi truân quyết phủ tắc

Hán Việt: truân quyết phủ tắc · Pinyin: tún juě fǒu sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (quyết) + (phủ) + (tắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻處境困頓險厄。宋.曾鞏〈寄歐陽舍人書〉:「先祖之屯蹶否塞以死,而先王顯之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指颠连困厄。比喻生活非常艰苦。