山上寶訓 shān shàng bǎo xùn · san thượng bảo huấn Hán Việt: san thượng bảo huấn · Pinyin: shān shàng bǎo xùn Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 上 (thượng) + 寶 (bảo) + 訓 (huấn)Pinyinshān shàng bǎo xùnHán Việtsan thượng bảo huấnCấu tạo山 + 上 + 寶 + 訓 · san + thượng + bảo + huấn nghĩa thành phần: san + thượng + bảo + huấn