山下智久 shān xià zhì jiǔ · san hạ trí cửu Hán Việt: san hạ trí cửu · Pinyin: shān xià zhì jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 下 (hạ) + 智 (trí) + 久 (cửu)Pinyinshān xià zhì jiǔHán Việtsan hạ trí cửuCấu tạo山 + 下 + 智 + 久 · san + hạ + trí + cửu nghĩa thành phần: san + hạ + trí + cửu