山东琴书 san đông cầm thư Hán Việt: san đông cầm thư Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 东 (đông) + 琴 (cầm) + 书 (thư)Hán Việtsan đông cầm thưCấu tạo山 + 东 + 琴 + 书 · san + đông + cầm + thư nghĩa thành phần: san + đông + cầm + thư