山中幸盛 shān zhōng xìng chéng · san trung hạnh thịnh Hán Việt: san trung hạnh thịnh · Pinyin: shān zhōng xìng chéng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 中 (trung) + 幸 (hạnh) + 盛 (thịnh)Pinyinshān zhōng xìng chéngHán Việtsan trung hạnh thịnhCấu tạo山 + 中 + 幸 + 盛 · san + trung + hạnh + thịnh nghĩa thành phần: san + trung + hạnh + thịnh