山中白雲 shān zhōng bái yún · san trung bạch vân Hán Việt: san trung bạch vân · Pinyin: shān zhōng bái yún Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 中 (trung) + 白 (bạch) + 雲 (vân)Pinyinshān zhōng bái yúnHán Việtsan trung bạch vânCấu tạo山 + 中 + 白 + 雲 · san + trung + bạch + vân nghĩa thành phần: san + trung + bạch + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山上只有白云缭绕。旧时谢绝客人来访的话。