山之女精 san chi nữ tinh Hán Việt: san chi nữ tinh Tổng quan (thần thoại,thần học) nữ thần núi Cấu tạo: 山 (san) + 之 (chi) + 女 (nữ) + 精 (tinh)Hán Việtsan chi nữ tinhCấu tạo山 + 之 + 女 + 精 · san + chi + nữ + tinh nghĩa thành phần: san + chi + nữ + tinh Nghĩa ViệtCihui (thần thoại,thần học) nữ thần núi